Hồ Nam liên quan tới tôi trước hết do quá trình tìm hiểu về giáo dục Trung Hoa. Nó dẫn tôi đến với lịch sử Thư viện Nhạc Lộc, nhưng dần dà con đường này khiến tôi tò mò về tinh thần người Hồ Nam.

Nằm ở trung lưu lưu vực sông Dương Tử, Hồ Nam là một hiện tượng thú vị của văn minh Trung Hoa, một trung tâm văn hóa, lịch sử và xã hội có tầm ảnh hưởng sâu rộng, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình Trung Quốc hiện đại. Điểm hấp dẫn nhất của vùng đất này, dưới góc nhìn của lịch sử tư tưởng, chính là sự pha trộn độc đáo giữa tính lãng mạn của phương Nam và tinh thần phản kháng, thực dụng, được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Nếu phương Bắc ở quanh lưu vực Hoàng Hà là cái nôi của trật tự, kỷ cương và sự khuôn phép của Nho học, thì Hồ Nam, vùng đất của người nước Sở thời cổ đại, lại là vùng đất của thiên nhiên hoang dã, của thần thoại và trí tưởng tượng kỳ ảo. Nếu vùng Giang Nam phồn hoa chuộng sự tinh tế, mềm mỏng mang tính “nữ” với tơ lụa và điệu hát Côn Khúc, thì Hồ Nam lại nổi tiếng với địa hình khắc nghiệt, rèn giũa nên những con người bướng bỉnh tới mức bị gọi là “những con la”. Ngay cả khi so với vùng Ba-Thục an nhàn, trù phú, Hồ Nam vẫn luôn nằm trên trục giao tranh, đòi hỏi người dân phải liên tục vật lộn với sinh tồn.

Nhạc Lộc thư viện

Từ một vùng đất từng bị coi là man rợ và là chốn lưu đày của các vị quan thất sủng, Hồ Nam đã tự kiến tạo nên một cuộc chuyển mình vĩ đại nhờ vào giáo dục. Nơi đây có truyền thống Nhạc Lộc thư viện, trái tim học thuật của vùng.

Ngay trước cổng thư viện, bức hoành phi “Thực sự cầu thị” (tìm chân lý từ thực tiễn) không chỉ là kim chỉ nam cho các học giả ngày xưa mà còn là nguồn cảm hứng tạo nên triết lý hành động cốt lõi của tầng lớp lãnh đạo hiện đại hôm nay. Nó minh chứng cho sự dịch chuyển vĩ đại của giáo dục Hồ Nam: rễ cắm sâu vào cổ học nhưng cành lá vươn mạnh về phía “thực học”, ứng dụng tri thức để giải quyết trực diện các bài toán thời đại.

Tên là Nhạc Lộc Thư viện, nhưng chính ra đây là một trường đại học bán công thời phong kiến dưới chân núi Nhạc Lộc ở Hồ Nam. Có từ năm 976, đến nay qua ba chìm bảy nổi Thư viện Nhạc Lộc vẫn trơ gan cùng tuế nguyệt và trở thành một địa điểm quan trọng của Đại học Hồ Nam, và của cả Trung Quốc.  Nơi đây, năm 1167 diễn ra một sự kiện sẽ mãi ghi vào lịch sử học thuật và văn hóa Trung Hoa, khi ngài hiệu trưởng Trương Thức mở cửa đón chào đại sư Chu Hy vượt hơn nghìn cây số từ Phúc Kiến sang để đàm đạo và hội giảng. Người cưỡi ngựa tắc cả cổng vào, còn nước hồ thì bị ngựa uống cho cạn mạch ngầm không kịp chảy.  Chỗ đàm đạo của hai cụ mỗi sáng sớm sẽ được người ta đặt cho là Hách Hy Đường giờ biến thành chỗ biểu diễn nghệ thuật. Hội giảng là tên gọi cổ mà ngày nay các giáo viên sẽ gọi là phương pháp co-teaching đề cao tính trao đổi-đối thoại-tương trợ và cả học hỏi lẫn nhau.  Hai vị sư phụ còn dắt nhau lên núi Hành Sơn ngắm tuyết, bàn đạo lý, làm thơ xướng họa. Đúng kiểu Nho gia: kết hợp việc đọc sách (cách vật) với việc trải nghiệm thiên nhiên (du sơn ngoạn thủy) để nuôi dưỡng tâm hồn khoáng đạt.  Sự kiện hai thầy gặp gỡ sẽ góp phần to lớn thay đổi học thuật và Nho giáo ở Đông Á. Nơi hai cụ tiêu dao Hành Sơn là một nơi đẹp đẽ và linh thiêng, nghe đâu tòi ra từ tay phải của Bàn Cổ, cũng là điểm bắt đầu mọi chuyện trong Tiếu Ngạo Giang Hồ, nơi đây có Lưu Chính Phong của Nam Nhạc Hành Sơn tinh thông cả võ nghệ lẫn văn chương nhạc họa, rất khai phóng chứ không cứng nhắc như mấy tay cầm đầu Ngũ Nhạc kiếm phái khác.

Đến cuối thế kỷ 19, văn hóa giáo dục Hồ Nam chuyển hướng mạnh sang “thực học” nhờ các trí thức như Quách Tung Đảo và Đàm Tự Đồng. Quách Tung Đảo đã xây dựng Tư Hiền Giảng xá và phối hợp lập lại Trường Kinh học Tương Thủy. Tại đây, ông đưa toán học, khoa học chế tạo, địa lý và ngoại ngữ vào giảng dạy song song với kinh điển. Ông cổ vũ một hệ thống giáo dục nghề nghiệp phổ cập cho mọi giai cấp (học giả, nông dân, thợ thủ công, thương nhân), lấy cảm hứng từ hệ thống quốc gia của Anh và Pháp, để người học “học để ứng dụng” thay vì chỉ để làm quan. Đến năm 1897, Thời vụ Học đường được thành lập dưới sự bảo trợ của chính quyền tỉnh (lấy kinh phí từ cục khai khoáng). Do Lương Khải Siêu làm hiệu trưởng, trường hoàn toàn thoát khỏi chương trình luyện thi cổ điển, tập trung vào sự kết hợp giữa Trung học và Tây học.

Sau khi phong trào Duy Tân (1898) thất bại, một lượng lớn sinh viên Hồ Nam sang Nhật Bản du học. Hơn một nửa số này theo học tại Học viện Kobun do Kano Jigoro (người sáng lập môn Judo) điều hành. Kano đã truyền bá mô hình giáo dục quốc gia của Nhật Bản cho học sinh Hồ Nam, với ba trụ cột cốt lõi: đào tạo giáo viên (trường sư phạm), kiến thức đạo đức, và đặc biệt là giáo dục thể chất. Những du học sinh này khi trở về đã mang tư tưởng này áp dụng tại quê nhà. Trường tư thục đầu tiên của Hồ Nam, Trường Minh Đức, được thành lập, loại bỏ hoàn toàn chương trình Nho giáo để tập trung vào toán học, khoa học và thể thao. Hoàng Hưng, một nhà cách mạng tương lai, vừa làm trưởng bộ phận đào tạo giáo viên, vừa làm giám đốc giáo dục thể chất tại đây

Vào những năm 1910, triết lý giáo dục tại Hồ Nam chuyển dịch mạnh mẽ sang sự tự chủ của cá nhân. Tại Trường Sư phạm Đệ nhất, giáo sư Dương Xương Tế đã áp dụng mô hình “tự học”, giảm bớt thời gian giảng dạy trực tiếp để học sinh tự nghiên cứu, qua đó lật đổ thứ bậc thầy-trò truyền thống của Nho giáo. Mao Trạch Đông là một học sinh nổi bật tại trường này, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng kết hợp văn-võ, tự tu dưỡng và rèn luyện thể chất. Đến năm 1921, Mao Trạch Đông và các đồng chí đã thành lập Đại học Tự học ngay trên nền cũ của Tư Hiền Giảng xá. Ngôi trường này là sự tổng hòa: áp dụng hình thức của các thư viện truyền thống cổ nhưng truyền tải nội dung của trường học hiện đại và lý luận Mác-Lênin, trở thành vỏ bọc an toàn để truyền bá tư tưởng xã hội chủ nghĩa.

Ngày nay, toàn tỉnh sở hữu một hệ sinh thái giáo dục khổng lồ với hơn 100 cơ sở giáo dục đại học, là nơi rèn giũa của hàng triệu sinh viên. Chỉ riêng thủ phủ Trường Sa đã là mái nhà của 55 trường đại học và 97 viện nghiên cứu độc lập. Nơi đây trở thành một trung tâm R&D cốt lõi, khai sinh ra siêu máy tính Thiên Hà, công nghệ lúa lai giống và là bệ phóng cho các siêu cụm công nghiệp về hàng không, điện toán và máy móc xây dựng.

Giữa không gian đổi mới sáng tạo sục sôi ấy, Đại học Hồ Nam sừng sững như một biểu tượng của sự chuyển giao kiến tạo. Kế thừa di sản ngàn năm của Nhạc Lộc Thư viện, trường đã bứt phá trở thành đại học trọng điểm quốc gia toàn diện (nằm trong các dự án tinh hoa 985, 211 và Song Nhất lưu). Tính đến năm 2025, Đại học Hồ Nam vững vàng đứng trong Top 200 đại học xuất sắc nhất thế giới theo bảng xếp hạng Thượng Hải ARWU, và vươn lên vị trí thứ 12 Trung Quốc về lĩnh vực Kỹ thuật theo đánh giá của U.S. News. Đặc biệt, năng lực đào tạo quản trị của trường được thế giới công nhận ở mức độ cao nhất khi Trường Kinh doanh (HNUBS) lọt Top 1% toàn cầu, sở hữu trọn bộ 3 chứng nhận kiểm định danh giá (Triple Crown): AACSB, AMBA và EQUIS.

Tầm vóc đó minh chứng cho một triết lý sắc bén của người Hồ Nam: giữ chặt rễ sâu của lịch sử, nhưng luôn dùng “thực học” để làm chủ và định đoạt tương lai của nền kinh tế tri thức.

Các vị tiên hiền

Sự kiêu hãnh của vùng Hồ Nam cá tính được neo giữ bởi một phổ hệ tiên hiền rõ rệt, những người mà cuộc đời họ đã trở thành huyền thoại trong tâm thức dân gian. Bốn vị này đều quen thuộc ít nhiều với người Việt Nam, nhất là giới văn chương chữ nghĩa.

Khuất Nguyên, người đại diện cho tính lãng mạn và cảm xúc mãnh liệt đến mức cực đoan của văn hóa Sở. Hình ảnh ông ôm đá trẫm mình xuống sông Mịch La để tuẫn tiết vì nước Sở đã tạo ra một nguyên mẫu vĩnh cửu về lòng bi tráng. Đối với người Việt Nam, câu chuyện dân gian chèo thuyền rồng, thả bánh ú, bánh chưng xuống sông để cá không ăn thi thể ông trong ngày Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5) chính là minh chứng cho sức sống xuyên biên giới của bậc tiên hiền này. Ngay nay, ở Việt Nam, người ta vẫn còn đọc “Ly Tao” của Khuất Nguyên, kể chuyện về Khuất Nguyên như chuyện của “người nhà mình”.

Chu Đôn Di, người khai sáng ra trường phái Lý học thời Tống (Tống Nho), đặt nền móng cho một hệ thống triết học uyên bác, kết hợp tư tưởng Nho, Phật, Đạo. Tác phẩm kinh điển “Ái Liên Thuyết” của ông với triết lý hoa sen “gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn” đã trở thành biểu tượng cho cốt cách thanh cao của bậc quân tử, một đại diện cho sự tĩnh tại và sâu sắc của triết học. Phan Bội Châu khen ông: “từ Xuân Thu đến giờ ngoài Khổng Tử ra chỉ có ông là đức hạnh vẹn toàn”.

Vương Phu Chi, nhà tư tưởng vĩ đại cuối thời Minh, đại diện cho tinh thần phản kháng và ý chí độc lập tuyệt đối. Khi nhà Thanh làm chủ Trung nguyên, ông lui về ở ẩn trên núi Thuyền Sơn. Tương truyền, mỗi khi ra ngoài, ông đều che ô bọc vải lụa và đi guốc mộc, thể hiện ý chí tuyệt đối “không đội trời Thanh, không đạp đất Thanh”. Thái độ bất khuất đó đã truyền ngọn lửa dân tộc chủ nghĩa mãnh liệt cho các thế hệ nhà cải cách sau này.

Vị thứ tư, Tăng Quốc Phiên là biểu tượng tối cao của mẫu người “hào kiệt”, sự kết hợp hoàn hảo giữa văn và võ, người được Mao Trạch Đông sau này hết mực khen ngợi và tham khảo. Dù là tổng chỉ huy đối đầu với Thái Bình Thiên Quốc, ông vẫn giữ thói quen mang theo cả thư viện vào trong lều trại quân đội. Giữa vòng vây binh đao, vị tướng ấy vẫn ung dung đọc sách Thánh hiền, lấy sự tu thân làm nền tảng để cầm quân và trị quốc.

Mao Trạch Đông – người cách mạng

Hồ Nam không chỉ là nơi Mao Trạch Đông cất tiếng khóc chào đời vào năm 1893 tại làng Thiều Sơn, mà còn là cái nôi định hình nên tư duy chiến lược và lý tưởng cách mạng của ông. Trong những năm tháng theo học tại trường Sư phạm Đệ nhất ở Trường Sa (1913 – 1918), Mao chịu ảnh hưởng sâu sắc từ người thầy Dương Xương Tế với tư tưởng của triết gia Vương Phu Chi và hình mẫu “hào kiệt”, sự kết hợp hoàn hảo giữa năng lực quân sự (võ) và chiều sâu học vấn (văn). Dù sau này trở thành một người theo chủ nghĩa Mác, thời trẻ ông vô cùng ngưỡng mộ tài năng quân sự và những cống hiến thực tiễn của Tăng Quốc Phiên. Chính tinh thần quật cường và ý chí độc lập của Hồ Nam đã thôi thúc ông cùng Bành Hoàng khởi xướng Phong trào Tự trị Hồ Nam vào năm 1920, kêu gọi thành lập một “Cộng hòa Hồ Nam” độc lập, được ví như một “Thụy Sĩ của phương Đông”. Không dừng lại ở lý thuyết hàn lâm, Mao đã biến tri thức thành công cụ hành động khi lập ra Trường Tự học Hồ Nam tại Học xá Vương Phu Chi để làm vỏ bọc hợp pháp nhằm sinh hoạt và truyền bá chủ nghĩa Mác. Sự nhạy bén mang tính thực dụng này tiếp tục được chứng minh khi ông nhận ra trọng tâm cách mạng phải dựa vào sức mạnh của hàng trăm triệu nông dân, chứ không phải giai cấp công nhân thành thị ít ỏi. Bằng việc lãnh đạo Khởi nghĩa Thu thu (1927) và lập căn cứ địa Xô viết nông thôn đầu tiên tại Tỉnh Cương Sơn, Mao Trạch Đông đã khéo léo kế thừa “tinh thần Hồ Nam”, dung hợp giữa lý tưởng kiên cường, tính độc lập tự chủ và tư duy thực tiễn, để bản địa hóa thành công chủ nghĩa Mác-Lênin vào bối cảnh đặc thù của Trung Quốc.

 

“Những con la” bướng bỉnh

Sự va đập giữa tính hàn lâm triết học và khói lửa chiến trận đã hun đúc nên một nét tính cách đặc thù. Người Hồ Nam thời xưa từng bị các tỉnh khác mỉa mai là “những con la” vì tính cách bướng bỉnh, cộc cằn. Dưới con mắt phê phán của học giả Quách Tung Đảo, người Hồ Nam đương thời mang những nét tính cách tiêu cực như kiêu ngạo, bất trung, vô nguyên tắc, xảo quyệt và thường không chịu phục tùng cấp trên. Tuy nhiên, về sau, chính đặc tính này được tái định nghĩa thành “tinh thần Hồ Nam”: kiên cường, độc lập, bốc đồng, quả cảm, chuộng võ nghệ và không chịu khuất phục. Đó là tinh thần sẵn sàng hy sinh thân mình, được ví như hình ảnh những con châu chấu sẵn sàng chết đuối để thi thể tạo thành cây cầu cho các thế hệ sau bước qua. Họ mang trong mình niềm tự hào mãnh liệt và tin rằng Hồ Nam là “đầu tàu” khai sáng cho phần còn lại của Trung Quốc. Giới tri thức trẻ từng coi Hồ Nam là một thực thể độc lập, có chung dòng máu, lịch sử và tinh thần. Họ mơ mộng biến Hồ Nam thành “Sparta của Trung Quốc” hay một quốc gia tự chủ kiểu Thụy Sĩ, dẫn dắt đế chế Trung Hoa cũ bước vào thời hiện đại.

Chỉ nhìn sơ qua văn hóa Hồ Nam, người ta có thể cảm nhận sức mạnh vĩ đại của một vùng đất không chỉ nằm ở tài nguyên thiên nhiên phong phú, mà rễ của nó cắm sâu vào hệ triết lý giáo dục thực dụng, một ý chí độc lập tuyệt đối và những hình mẫu lãnh đạo mang phẩm chất “hào kiệt”. Nó là bài học về tự cường. Nếu vùng duyên hải Giang Nam tiến vào hiện đại hóa nhờ sự bảo hộ của phương Tây và văn hóa ngoại lai, thì từ một vùng nội địa đóng cửa, những “con la” Hồ Nam đã không ngừng thí nghiệm và chủ động kiến tạo nên con đường hiện đại hóa độc lập của riêng mình. Họ vay mượn, nhưng cũng biết dựa vào chính nền tảng triết học bản địa để tiến hành cải cách, biến Hồ Nam thành “lò lửa” sinh ra những nhà tư tưởng và cách mạng kiệt xuất. Nhìn sâu vào văn hóa Hồ Nam là nhìn vào một mô hình giáo dục khai phóng thực chứng: nơi những cuốn sách cổ không nằm chết trên giá gỗ, mà hóa thành khí phách hào kiệt, thành động lực mãnh liệt để thay đổi quỹ đạo của lịch sử.

Tham khảo:

  • Bu, X. (Ed.). (2024). The History of Chinese Civilization. Springer Nature.
  • Platt, S. R. (2007). Provincial patriots: the Hunanese and modern China. Harvard University Press.
  • Spence, J. D. (2012). The search for modern China. WW Norton & Company.